territorial reserve
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực lượng quân sự dự bị lãnh thổ: "Territorial reserve" là một đơn vị quân sự lãnh thổ, thường được thành lập và duy trì trong phạm vi một khu vực địa lý cụ thể (ví dụ: một quốc gia, một tỉnh, hoặc một vùng), đóng vai trò dự bị cho quân đội chính quy. Đơn vị này có thể được huy động trong thời chiến, tình trạng khẩn cấp, hoặc để hỗ trợ các hoạt động quân sự khác.
Ví dụ sử dụng
- (Lực lượng dự bị lãnh thổ đã được triệu tập để hỗ trợ trong thảm họa thiên nhiên.)
- (Nhiều quốc gia duy trì một lực lượng dự bị lãnh thổ để bổ sung cho quân đội chính quy của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"territorial reserve unit": đơn vị dự bị lãnh thổ.
- The territorial reserve unit conducted training exercises last month. (Đơn vị dự bị lãnh thổ đã tiến hành các cuộc tập trận hồi tháng trước.)
"to serve in the territorial reserve": phục vụ trong lực lượng dự bị lãnh thổ.
- He served in the territorial reserve for ten years before retiring. (Anh ấy đã phục vụ trong lực lượng dự bị lãnh thổ suốt mười năm trước khi nghỉ hưu.)
Biến thể và từ gần giống
Territorial (tính từ): thuộc về lãnh thổ.
- The territorial boundaries were clearly marked. (Các ranh giới lãnh thổ đã được đánh dấu rõ ràng.)
Reserve (danh từ): lực lượng dự bị.
- The reserve was activated during the crisis. (Lực lượng dự bị đã được kích hoạt trong cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
- Militia: dân quân, lực lượng quân sự gồm công dân thường, thường được huy động trong trường hợp khẩn cấp.
- National guard: vệ binh quốc gia (một loại lực lượng dự bị lãnh thổ ở một số quốc gia như Hoa Kỳ).
Thành ngữ liên quan
- "call up the reserves": triệu tập lực lượng dự bị.
- The government decided to call up the reserves to maintain order. (Chính phủ quyết định triệu tập lực lượng dự bị để duy trì trật tự.)
